Từ vựng
您好
Nhấn để xem nghĩa
Xin chào
Hello (polite/formal)
Ví dụ
您好,我是王总经理。
Nín hǎo, wǒ shì Wáng zǒng jīnglǐ.
Xin chào, tôi là Tổng Giám đốc Wang.
Lật thẻ trước khi đánh giá
📋 Từ vựng trong bài (10 từ)
🎉
Tuyệt vời!
Bạn đã học xong toàn bộ từ vựng Bài 1!
0
⭐ Thuộc lòng
0
👍 Nhớ được
0
😅 Cần ôn thêm